american civil war
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cuộc nội chiến Hoa Kỳ: "American Civil War" chỉ cuộc nội chiến diễn ra tại Hoa Kỳ, giữa miền Bắc (Liên bang) và miền Nam (Liên minh miền Nam), kéo dài từ năm 1861 đến năm 1865.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc nội chiến Hoa Kỳ là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
- (Nhiều binh lính đã mất mạng trong cuộc nội chiến Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the American Civil War era": thời kỳ nội chiến Hoa Kỳ.
- Historians often study the American Civil War era for its social and political transformations. (Các nhà sử học thường nghiên cứu thời kỳ nội chiến Hoa Kỳ vì những chuyển biến xã hội và chính trị của nó.)
"pre-American Civil War": trước cuộc nội chiến Hoa Kỳ.
- The pre-American Civil War period saw intense debates over slavery. (Thời kỳ trước cuộc nội chiến Hoa Kỳ chứng kiến những cuộc tranh luận gay gắt về chế độ nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Civil war (danh từ): nội chiến (nói chung).
- Many countries have experienced civil wars. (Nhiều quốc gia đã trải qua nội chiến.)
War Between the States (danh từ riêng): tên gọi khác của cuộc nội chiến Hoa Kỳ, thường dùng ở miền Nam.
- The War Between the States is another name for the American Civil War. (War Between the States là một tên gọi khác của cuộc nội chiến Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- U.S. Civil War: nội chiến Hoa Kỳ (cách nói ngắn gọn).
- The Civil War (viết hoa): cuộc nội chiến (thường được hiểu là cuộc nội chiến Hoa Kỳ trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc thù cho danh từ riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "to fight a civil war": tham gia vào một cuộc nội chiến.
- The country was forced to fight a civil war to resolve its differences. (Đất nước buộc phải tham gia vào một cuộc nội chiến để giải quyết những bất đồng của mình.)